nhom facebook

DẠY CHÂN THÀNH - HỌC THÀNH DANH

CHỦ ĐỀ CÁC LOẠI HOA

Đăng lúc 10:17:15 21/03/2025

Chúng ta lại gặp nhau trong chuỗi bài viết cùng bạn học tiếng Trung, được thực hiện bởi An An Hoa Ngữ.

Bài này chúng ta cùng học về Các loại hoa

1. TỪ VỰNG

玫瑰 (méiguī) - Hoa hồng

莲花 (liánhuā) - Hoa sen

菊花 (júhuā) - Hoa cúc

康乃馨 (kāngnǎixīn) - Hoa cẩm chướng

郁金香 (yùjīnxiāng) - Hoa tulip

百合 (bǎihé) - Hoa lily

兰花 (lánhuā) - Hoa lan

紫罗兰 (zǐluólán) - Hoa violet

向日葵 (xiàngrìkuí) - Hoa hướng dương

风信子 (fēngxìnzi) - Hoa thu hải đường

茉莉花 (mòlìhuā) - Hoa nhài

桃花 (táohuā) - Hoa đào

紫藤 (zǐténg) - Hoa tử đằng

桂花 (guìhuā) - Hoa quế

水仙花 (shuǐxiānhuā) - Hoa thủy tiên

牡丹花 (mǔdān huā) - Hoa mẫu đơn

 

2. NGỮ PHÁP

Cấu trúc câu mô tả sự xuất hiện của hoa:

  • N + 在 + nơi chốn + 开花: Hoa nở ở đâu.

  • 例句: 

玫瑰花在花园里开花。 

(Méi guī huā zài huā yuán lǐ kāi huā.) 

Hoa hồng nở trong vườn hoa.

Cấu trúc so sánh:

  • A 比 B + (adj): A so với B như thế nào.

  • 例句: 

兰花比玫瑰花漂亮。 

(Lán huā bǐ méiguī huā piàoliang.)

 Hoa lan đẹp hơn hoa hồng.

Mô tả đặc điểm của hoa:

  • N + 有 + đặc điểm: Hoa có đặc điểm gì.

  • 例句: 

向日葵有很大的花盘。 

(Xiàng rì kuí yǒu hěn dà de huā pán.) 

 Hoa hướng dương có đĩa hoa rất lớn.

 

3.Hội thoại

Nói về loài hoa yêu thích và mùa nở

A: 你知道什么时候梅花开吗?

(Nǐ zhī dào shén me shí hòu méi huā kāi ma?) 

B: 梅花一般在冬天和春天开花。

(Méi huā yì bān zài dōng tiān hé chūn tiān kāi huā.) 

A: 哇,真漂亮!我喜欢它的颜色。

(Wā, zhēn piào liàng! Wǒ xǐ huān tā de yán sè.) 

B: 我也是,梅花象征着坚强和希望。

(Wǒ yě shì, méi huā xiàng zhēng zhe jiān qiáng hé xī wàng.)

0974.818.534

https://zalo.me/0974818534
FACEBOOK