nhom facebook

DẠY CHÂN THÀNH - HỌC THÀNH DANH

CHỦ ĐỀ CÁC VẬT DỤNG TRONG NHÀ

Đăng lúc 09:52:58 21/03/2025

Chúng ta lại gặp nhau trong chuỗi bài viết cùng bạn học tiếng Trung, được thực hiện bởi An An Hoa Ngữ.

Bài này chúng ta cùng học về Vật dụng trong nhà

1. TỪ VỰNG

Các vật dụng trong phòng khách

沙发 shā fā - ghế sofa

茶几 chá jī - bàn trà

电视 diàn shì - tivi

窗帘 chuāng lián - rèm cửa

地毯 dì tǎn - thảm trải sàn

壁炉 bì lú - lò sưởi

风扇 fēng shàn - quạt trần

灯 dēng - đèn

Các vật dụng trong phòng ngủ

床 chuáng - giường

被子 bèizi - chăn, mền

枕头 zhěn tóu - gối

床单 chuáng dān - ga trải giường

衣柜 yī guì - tủ quần áo

蚊帐 wén zhàng - màn chống muỗi

电灯 diàn dēng - đèn điện

书桌 shū zhuō - bàn học

梳妆台 shū zhuāng tái - bàn trang điểm

镜子 jìngzi - gương

闹钟 nào zhōng - đồng hồ báo thức

空调 kòng tiáo - máy điều hòa không khí

Các vật dụng trong nhà bếp

冰箱 bīng xiāng - tủ lạnh

炉灶 lú zào - bếp

烤箱 kǎo xiāng - lò nướng

微波炉 wēi bō lú - lò vi sóng

碗 wǎn - bát

筷子 kuài zi - đũa

刀 dāo - dao

炒锅 chǎo guō - chảo

 

2. NGỮ PHÁP

a) Cấu trúc câu khẳng định:

  • Cấu trúc: [Danh từ] + 在 + [Danh từ chỉ địa điểm]

    • Ví dụ: 我的床在房间里。 

(Wǒ de chuáng zài fángjiān lǐ.)  

Giường của tôi ở trong phòng.

  • Cấu trúc: [Danh từ] + 是 + [Danh từ mô tả]

    • Ví dụ: 这是一个漂亮的沙发。

(Zhè shì yīgè piàoliang de shāfā.) 

 Đây là một chiếc sofa đẹp.

b) Cấu trúc câu hỏi:

  • Cấu trúc: [Danh từ] + 在 + [Danh từ chỉ địa điểm] 吗?

    • Ví dụ: 书架在客厅吗? 

(Shūjià zài kètīng ma?) 

 Kệ sách có ở phòng khách không?

  • Cấu trúc: [Danh từ] + 是不是 + [Danh từ mô tả]?

    • Ví dụ: 这是不是厨房?

(Zhè shì bù shì chúfáng?) 

 Đây có phải là bếp không?

c) Cấu trúc câu miêu tả:

  • Cấu trúc: [Danh từ] + 很 + [Tính từ]

    • Ví dụ: 这个沙发很舒服。

(Zhège shāfā hěn shūfú.) 

 Cái sofa này rất thoải mái.

 

3. HỘI THOẠI

A: 你家有几间房间?
(Nǐ jiā yǒu jǐ jiān fángjiān?)
B: 我家有三间房间,一个客厅,一个卧室和一个书房。
(Wǒ jiā yǒu sān jiān fángjiān, yīgè kètīng, yīgè wòshì hé yīgè shūfáng.)

A: 你们卧室里有什么家具?
(Nǐmen wòshì lǐ yǒu shénme jiājù?)
B: 我们的卧室里有一张大床,一个衣柜,还有一个小桌子。
(Wǒmen de wòshì lǐ yǒu yī zhāng dà chuáng, yīgè yī guì, hái yǒu yīgè xiǎo zhuōzi.)
A: 你家有洗碗机吗?
(Nǐ jiā yǒu xǐwǎn jī ma?)
B: 有的,洗碗机在厨房里。
(Yǒu de, xǐwǎn jī zài chúfáng lǐ.)

0974.818.534

https://zalo.me/0974818534
FACEBOOK