1. Từ vựng
玩具 (Wánjù) Đồ chơi
洋娃娃 (Yángwáwa) Búp bê
积木 (Jīmù) Đồ chơi xếp hình, gạch xây dựng
玩具车 (Wánjù chē) Xe đồ chơi
毛绒玩具 (Máoróng wánjù) Thú nhồi bông
拼图 (Pīntú) Trò chơi xếp hình (puzzle)
乐高积木 (Lègāo jīmù) - Đồ chơi Lego
遥控车 (Yáokòng chē) Xe điều khiển từ xa
玩具火车 (Wánjù huǒchē) Tàu hỏa đồ chơi
机器人 (Jīqìrén) Robot
玩具枪 (Wánjù qiāng) Súng đồ chơi
玩偶 (Wán'ǒu) Búp bê, hình nhân
风筝 (Fēngzhēng) Diều
弹珠 (Dànzhū) Bi
玩具飞机 (Wánjù fēijī) Máy bay đồ chơi
积木塔 (Jīmù tǎ) Tháp xếp hình
陀螺 (Tuóluó) Con quay
娃娃屋 (Wáwa wū) Ngôi nhà búp bê
玩具熊 (Wánjù xióng) Gấu bông
滑板车 (Huábǎn chē) Xe trượt scooter
2. Ngữ pháp
S + 把 + O + V + 其他 ( Nhấn mạnh hành động đã hoàn thành hoặc làm thay đổi trạng thái của tân ngữ)
Ví dụ:
她把洋娃娃抱在怀里。 (ā bǎ yángwáwa bào zài huái lǐ) Cô ấy ôm búp bê vào lòng.
疑问词 + V + O ( Dùng từ nghi vấn để tạo câu hỏi)
Ví dụ:
你买了什么玩具? (Nǐ mǎile shénme wánjù?) Bạn đã mua đồ chơi gì?
S + V + 不 + V + O? ( Dùng để hỏi câu hỏi có/không.)
Ví dụ:
你喜欢不喜欢这个玩具? (Nǐ xǐhuān bù xǐhuān zhège wánjù?) Bạn có thích đồ chơi này không?
S + 常常/经常 + V + O ( Nói về hành động xảy ra thường xuyên)
Ví dụ:
她常常玩洋娃娃。 (Tā chángcháng wán yáng wáwá) Cô ấy thường chơi búp bê.
S + 让 + O + V ( Dùng để diễn tả ai đó khiến ai làm gì)
Ví dụ:
这个玩具让孩子们很开心。 (Zhège wánjù ràng háizimen hěn kāixīn) Đồ chơi này khiến bọn trẻ rất vui.
3. Hội thoại
A: 你最喜欢什么玩具? (Nǐ zuì xǐhuān shénme wánjù?) Bạn thích đồ chơi nào nhất?
B: 我最喜欢积木,因为我可以用它们建造很多东西。 (Wǒ zuì xǐhuān jīmù, yīnwèi wǒ kěyǐ yòng tāmen jiànzào hěnduō dōngxī.) Mình thích nhất là xếp hình, vì mình có thể dùng nó để xây nhiều thứ.
A: 你平时和谁一起玩玩具? (Nǐ píngshí hé shéi yìqǐ wán wánjù?) Thường thì bạn chơi đồ chơi với ai?
B: 我经常和弟弟一起玩,他特别喜欢拼图。 (Wǒ jīngcháng hé dìdi yìqǐ wán, tā tèbié xǐhuān pīntú.) Mình thường chơi cùng em trai, cậu ấy đặc biệt thích ghép hình.