Chúng ta lại gặp nhau trong chuỗi bài viết cùng bạn học tiếng Trung, được thực hiện bởi An An Hoa Ngữ.
Bài này chúng ta cùng học về Động vật
1. Từ vựng
-
猫 (māo): Mèo
-
狗 (gǒu): Chó
-
鸟 (niǎo): Chim
-
鱼 (yú): Cá
-
兔子 (tù zi): Thỏ
-
老虎 (lǎo hǔ): Hổ
-
狮子 (shī zi): Sư tử
-
大象 (dà xiàng): Voi
-
熊猫 (xióng māo): Gấu trúc
-
蛇 (shé): Rắn
-
马 (mǎ): Ngựa
2. Ngữ pháp
-
这是... (zhè shì...): Đây là…
Ví dụ:
这是猫。
(Zhè shì māo.)
Đây là một con mèo.
-
...喜欢... (...xǐ huān...): ...thích…
Ví dụ:
我喜欢狗。
(Wǒ xǐ huān gǒu.)
Tôi thích chó.
-
...会... (...huì...): ...có thể/làm được…
Ví dụ:
狗会游泳。
(Gǒu huì yóu yǒng.)
Chó biết bơi.
-
...在... (...zài...): ...ở…
Ví dụ:
鸟在树上。
(Niǎo zài shù shàng.)
Chim ở trên cây.
3. Hội thoại
A: 你喜欢什么动物?
(Nǐ xǐ huān shén me dòng wù?)
B: 我喜欢狗,因为狗很可爱。
(Wǒ xǐ huān gǒu, yīn wèi gǒu hěn kě ài.)
A: 你有宠物吗?
(Nǐ yǒu chǒng wù ma?)
B: 有,我有一只猫。它叫小花。
(Yǒu, wǒ yǒu yì zhī māo. Tā jiào xiǎo huā.)
A: 真可爱!它多大了?
(Zhēn kě ài! Tā duō dà le?)
B: 它三岁了。
(Tā sān suì le.)