Chúng ta lại gặp nhau trong chuỗi bài viết cùng bạn học tiếng Trung, được thực hiện bởi An An Hoa Ngữ.
Bài này chúng ta cùng học về Khách sạn
1. TỪ VỰNG
酒店 (jiǔdiàn): Khách sạn
前台 (qiántái): Lễ tân, quầy tiếp tân
接待 (jiēdài): Tiếp đón
预订 (yùdìng): Đặt phòng
登记 (dēngjì): Đăng ký (check-in)
退房 (tuìfáng): Trả phòng
房间 (fángjiān): Phòng
单人房 (dānrénfáng): Phòng đơn
双人房 (shuāngrénfáng): Phòng đôi
套房 (tào fáng): Phòng suite
支付 (zhīfù): Thanh toán
钥匙 (yàoshi): Chìa khóa
账单 (zhàngdān): Hóa đơn
行李 (xínglǐ): Hành lý
房价 (fángjià): Giá phòng
入住 (rùzhù): Nhận phòng
退房时间 (tuìfáng shíjiān): Giờ trả phòng
早晨叫醒服务 (zǎochén jiàoxǐng fúwù): Dịch vụ gọi dậy buổi sáng
信用卡 (xìnyòngkǎ): Thẻ tín dụng
电子邮件 (diànzǐ yóujiàn): Email
2. NGỮ PHÁP
Cấu trúc câu hỏi với "吗" (ma)
Đây là một cách đơn giản để tạo câu hỏi có/không, rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và trong ngành khách sạn.
-
Công thức: Câu khẳng định + 吗 (ma)
-
Ví dụ:
-
你有空房吗?(Nǐ yǒu kòng fáng ma?) - Bạn có phòng trống không?
-
Cấu trúc câu hỏi với "多少" (duōshao)
Dùng để hỏi về số lượng, giá cả, thời gian, v.v.
-
Công thức: 多少 + [Danh từ]
-
Ví dụ:
你们有多少间单人房?(Nǐmen yǒu duōshao jiān dānrén fáng?) - Các bạn có bao nhiêu phòng đơn?
Cấu trúc câu với "想" (xiǎng) để diễn tả ý muốn
Dùng để diễn tả mong muốn, ý định của người nói.
-
Công thức: 想 + [Động từ]
-
Ví dụ:
-
我想预订一间房。(Wǒ xiǎng yùdìng yī jiān fáng.) - Tôi muốn đặt một phòng.
-
Cấu trúc câu với "因为" (yīnwèi) và "所以" (suǒyǐ) để chỉ lý do và kết quả
Dùng để đưa ra lý do và kết quả của một hành động.
-
Công thức: 因为 + [Lý do] + 所以 + [Kết quả]
-
Ví dụ:
-
因为房间已经满了,所以我们没有房间。(Yīnwèi fángjiān yǐjīng mǎn le, suǒyǐ wǒmen méiyǒu fángjiān.) - Vì phòng đã đầy, nên chúng tôi không còn phòng nữa.
-
3. HỘI THOẠI
Khách: 你好,我想预订一间单人房。(Nǐ hǎo, wǒ xiǎng yùdìng yī jiān dānrén fáng.)
Lễ tân: 当然,您想住几晚?(Dāngrán, nín xiǎng zhù jǐ wǎn?)
Khách: 我想住三晚。(Wǒ xiǎng zhù sān wǎn.)
Lễ tân: 请问您的身份证件是什么?(Qǐngwèn nín de shēnfèn zhèngjiàn shì shénme?)
Khách: 这是我的护照。(Zhè shì wǒ de hùzhào.)
Lễ tân: 好的,请您填写登记表并签名。(Hǎo de, qǐng nín tiánxiě dēngjì biǎo bìng qiānmíng.)