nhom facebook

DẠY CHÂN THÀNH - HỌC THÀNH DANH

CHỦ ĐỀ KHÁCH SẠN

Đăng lúc 16:05:47 20/03/2025

Chúng ta lại gặp nhau trong chuỗi bài viết cùng bạn học tiếng Trung, được thực hiện bởi An An Hoa Ngữ.

Bài này chúng ta cùng học về Khách sạn 

1. TỪ VỰNG

  酒店 (jiǔdiàn): Khách sạn

  前台 (qiántái): Lễ tân, quầy tiếp tân

  接待 (jiēdài): Tiếp đón

  预订 (yùdìng): Đặt phòng

  登记 (dēngjì): Đăng ký (check-in)

  退房 (tuìfáng): Trả phòng

  房间 (fángjiān): Phòng

  单人房 (dānrénfáng): Phòng đơn

  双人房 (shuāngrénfáng): Phòng đôi

  套房 (tào fáng): Phòng suite

  支付 (zhīfù): Thanh toán

  钥匙 (yàoshi): Chìa khóa

  账单 (zhàngdān): Hóa đơn

  行李 (xínglǐ): Hành lý

  房价 (fángjià): Giá phòng

  入住 (rùzhù): Nhận phòng

  退房时间 (tuìfáng shíjiān): Giờ trả phòng

  早晨叫醒服务 (zǎochén jiàoxǐng fúwù): Dịch vụ gọi dậy buổi sáng

  信用卡 (xìnyòngkǎ): Thẻ tín dụng

  电子邮件 (diànzǐ yóujiàn): Email

 

2. NGỮ PHÁP

Cấu trúc câu hỏi với "吗" (ma)

Đây là một cách đơn giản để tạo câu hỏi có/không, rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và trong ngành khách sạn.

  • Công thức: Câu khẳng định + 吗 (ma)

  • Ví dụ:

    • 你有空房吗?(Nǐ yǒu kòng fáng ma?) - Bạn có phòng trống không?

Cấu trúc câu hỏi với "多少" (duōshao)

Dùng để hỏi về số lượng, giá cả, thời gian, v.v.

  • Công thức: 多少 + [Danh từ]

  • Ví dụ:

你们有多少间单人房?(Nǐmen yǒu duōshao jiān dānrén fáng?) - Các bạn có bao nhiêu phòng đơn?

Cấu trúc câu với "想" (xiǎng) để diễn tả ý muốn

Dùng để diễn tả mong muốn, ý định của người nói.

  • Công thức: 想 + [Động từ]

  • Ví dụ:

    • 我想预订一间房。(Wǒ xiǎng yùdìng yī jiān fáng.) - Tôi muốn đặt một phòng.

Cấu trúc câu với "因为" (yīnwèi) và "所以" (suǒyǐ) để chỉ lý do và kết quả

Dùng để đưa ra lý do và kết quả của một hành động.

  • Công thức: 因为 + [Lý do] + 所以 + [Kết quả]

  • Ví dụ:

    • 因为房间已经满了,所以我们没有房间。(Yīnwèi fángjiān yǐjīng mǎn le, suǒyǐ wǒmen méiyǒu fángjiān.) - Vì phòng đã đầy, nên chúng tôi không còn phòng nữa.

 

3. HỘI THOẠI

  Khách: 你好,我想预订一间单人房。(Nǐ hǎo, wǒ xiǎng yùdìng yī jiān dānrén fáng.)
  Lễ tân: 当然,您想住几晚?(Dāngrán, nín xiǎng zhù jǐ wǎn?)

  Khách: 我想住三晚。(Wǒ xiǎng zhù sān wǎn.)

  Lễ tân: 请问您的身份证件是什么?(Qǐngwèn nín de shēnfèn zhèngjiàn shì shénme?)
  Khách: 这是我的护照。(Zhè shì wǒ de hùzhào.)

  Lễ tân: 好的,请您填写登记表并签名。(Hǎo de, qǐng nín tiánxiě dēngjì biǎo bìng qiānmíng.)

0974.818.534

https://zalo.me/0974818534
FACEBOOK