Chúng ta lại gặp nhau trong chuỗi bài viết cùng bạn học tiếng Trung, được thực hiện bởi An An Hoa Ngữ.
Bài này chúng ta cùng học về Một ngày đến trường
1. TỪ VỰNG
上学 shàngxué đi học
教室 jiàoshì lớp học
上课 shàngkè giờ học
课间休息 kèjiān xiūxí giải lao
学生 xuéshēng học sinh
老师 lǎoshī giáo viên
体育课 tǐyù kè môn thể dục
全班 quánbān cả lớp
作业 zuòyè bài tập
书包 shūbāo cặp sách
放学 fàngxué giờ tan học
上午的课 shàngwǔ de kè các lớp học buổi sáng
下午的课 xiàwǔ de kè các lớp học buổi chiều
2. NGỮ PHÁP
Cấu trúc câu miêu tả thói quen:
-
Cấu trúc: [Thời gian] + [Động từ] + [Danh từ]
-
Ví dụ: 我每天早上七点起床。
-
(Wǒ měitiān zǎoshang qī diǎn qǐchuáng.)
Mỗi sáng tôi dậy lúc 7 giờ.
-
Cấu trúc: [Danh từ] + [Động từ] + [Danh từ]
-
Ví dụ: 我在学校学习。
-
(Wǒ zài xuéxiào xuéxí.)
Tôi học ở trường.
Cấu trúc câu hỏi về thói quen:
-
Cấu trúc: [Danh từ] + [Động từ] + 吗?
-
Ví dụ: 你每天早上几点起床?
-
(Nǐ měitiān zǎoshang jǐ diǎn qǐchuáng?)
Bạn dậy lúc mấy giờ mỗi sáng?
-
Cấu trúc: [Danh từ] + 什么时候 + [Động từ]?
-
Ví dụ: 你什么时候放学?
-
(Nǐ shénme shíhòu fàngxué?)
Bạn tan học lúc mấy giờ?
c) Cấu trúc câu miêu tả kế hoạch hoặc hành động trong tương lai:
-
Cấu trúc: [Động từ] + [Danh từ] + [Thời gian]
-
Ví dụ: 我今天下午有数学课。
-
(Wǒ jīntiān xiàwǔ yǒu shùxué kè.)
Hôm nay tôi có tiết Toán vào buổi chiều.
3. HỘI THOẠI
Hội thoại 1:
A: 你今天有什么课?
(Nǐ jīntiān yǒu shénme kè?)
Hôm nay bạn có những tiết học gì?
B: 今天我有数学、英语和体育课。
(Jīntiān wǒ yǒu shùxué, yīngyǔ hé tǐyù kè.)
Hôm nay tôi có tiết Toán, tiếng Anh và thể dục.
A: 你喜欢体育课吗?
(Nǐ xǐhuān tǐyù kè ma?)
Bạn có thích môn thể dục không?
B: 我喜欢体育课,因为很有趣。
(Wǒ xǐhuān tǐyù kè, yīnwèi hěn yǒuqù.)
Tôi thích môn thể dục vì rất thú vị.
Hội thoại 2:
A: 你放学后做什么?
(Nǐ fàngxué hòu zuò shénme?)
Sau khi tan học bạn làm gì?
B: 我放学后回家做作业。
(Wǒ fàngxué hòu huí jiā zuò zuòyè.)
Sau khi tan học, tôi về nhà làm bài tập.
A: 你每天做多少时间的作业?
(Nǐ měitiān zuò duōshao shíjiān de zuòyè?)
Mỗi ngày bạn làm bài tập bao lâu?
B: 我每天做一个小时的作业。
(Wǒ měitiān zuò yī gè xiǎoshí de zuòyè.)
Mỗi ngày tôi làm bài tập khoảng một giờ.