1. Từ vựng
锅 (guō) - Nồi
炒锅 (chǎoguō) - Chảo xào
蒸笼 (zhēnglóng) - Nồi hấp
刀 (dāo) - Dao
砧板 (zhēnbǎn) - Thớt
勺子 (sháozi) - Muỗng
筷子 (kuàizi) - Đũa
漏勺 (lòusháo) - Muôi vớt
叉子 (chāzi) - Nĩa
锅铲 (guōchǎn) - Xẻng nấu ăn
微波炉 (wéibōlú) - Lò vi sóng
烤箱 (kǎoxiāng) - Lò nướng
米 (mǐ) - Gạo
面粉 (miànfěn) - Bột mì
鸡蛋 (jīdàn) - Trứng gà
牛肉 (niúròu) - Thịt bò
猪肉 (zhūròu) - Thịt heo
鸡肉 (jīròu) - Thịt gà
鱼 (yú) - Cá
虾 (xiā) - Tôm
豆腐 (dòufu) - Đậu phụ
蔬菜 (shūcài) - Rau
水果 (shuǐguǒ) - Trái cây
油 (yóu) - Dầu ăn
盐 (yán) - Muối
糖 (táng) - Đường
酱油 (jiàngyóu) - Nước tương
醋 (cù) - Giấm
辣椒 (làjiāo) - Ớt
生姜 (shēngjiāng) - Gừng
大蒜 (dàsuàn) - Tỏi
炒 (chǎo) - Xào
煮 (zhǔ) - Luộc
蒸 (zhēng) - Hấp
炸 (zhà) - Chiên
烤 (kǎo) - Nướng
炖 (dùn) - Hầm
腌 (yān) - Ướp
拌 (bàn) - Trộn
煎 (jiān) - Rán
炖 (dùn) - Hầm
2. Ngữ pháp
Chủ ngữ + 把 + Đối tượng + Động từ + Bổ ngữ
Ví dụ: 请把鸡蛋打散。 (Qǐng bǎ jīdàn dǎ sǎn.) - Hãy đánh tan trứng.
先 + Hành động 1 + 然后 + Hành động 2
Ví dụ:先把锅烧热,然后放油。 (Xiān bǎ guō shāo rè, ránhòu fàng yóu.) - Trước tiên làm nóng chảo, sau đó cho dầu vào.
Danh từ/Động từ 1 + 和 + Danh từ/Động từ 2
Ví dụ: 我们今天做炒饭和炒蔬菜。 (Wǒmen jīntiān zuò chǎofàn hé chǎo shūcài.) - Hôm nay chúng ta nấu cơm chiên và rau xào.
3. Hội thoại
A: 你会做饭吗? (Nǐ huì zuò fàn ma?) Bạn biết nấu ăn không?
B: 我会做一些简单的菜。 (Wǒ huì zuò yìxiē jiǎndān de cài.) Mình biết nấu vài món đơn giản.
A: 今天我们做什么菜? (Jīntiān wǒmen zuò shénme cài?) Hôm nay chúng ta nấu món gì? B: 我们可以做炒饭和炒蔬菜。 (Wǒmen kěyǐ zuò chǎofàn hé chǎo shūcài.) Chúng ta có thể nấu cơm chiên và rau xào.