nhom facebook

DẠY CHÂN THÀNH - HỌC THÀNH DANH

CHỦ ĐỀ PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG

Đăng lúc 08:25:46 21/03/2025

Chúng ta lại gặp nhau trong chuỗi bài viết cùng bạn học tiếng Trung, được thực hiện bởi An An Hoa Ngữ.

Bài này chúng ta cùng học về Phương tiện giao thông

1. TỪ VỰNG

  汽车 (qìchē): ô tô

  公共汽车 (gōnggòng qìchē): xe buýt

  地铁 (dìtiě): tàu điện ngầm

  火车 (huǒchē): tàu hỏa

  自行车 (zìxíngchē): xe đạp

  摩托车 (mótuōchē): xe máy

  飞机 (fēijī): máy bay

  船 (chuán): tàu thuyền

  出租车 (chūzūchē): taxi

  电动车 (diàndòngchē): xe điện

  高速公路 (gāosù gōnglù): đường cao tốc

  路口 (lùkǒu): ngã tư

  红绿灯 (hónglǜdēng): đèn giao thông

  交通 (jiāotōng): giao thông

 

2. NGỮ PHÁP

Cấu trúc "又...又..." (yòu... yòu...) - diễn tả sự kết hợp của nhiều yếu tố:

  • [Chủ ngữ] + 又 + [Tính từ 1] + 又 + [Tính từ 2]

    • Ví dụ:

      • 地铁又方便又便宜。(Dìtiě yòu fāngbiàn yòu piányí.) - Tàu điện ngầm vừa tiện lợi vừa rẻ.

Cấu trúc diễn tả phương hướng hoặc mục tiêu với "去" (qù) hoặc "到" (dào):

  • [Chủ ngữ] + 去/到 + [Địa điểm]

    • Ví dụ:

      • 我坐公交车去超市。(Wǒ zuò gōngjiāo chē qù chāoshì.) - Tôi đi siêu thị bằng xe buýt.

Cấu trúc diễn tả sự lựa chọn:

  • [Chủ ngữ] + 可以/能 + [Chọn phương tiện]

    • Ví dụ:

      • 我可以坐地铁,也可以坐出租车。(Wǒ kěyǐ zuò dìtiě, yě kěyǐ zuò chūzūchē.) - Tôi có thể đi tàu điện ngầm, cũng có thể đi taxi.

Cấu trúc "比" (bǐ) - so sánh:

  • [Chủ ngữ 1] + 比 + [Chủ ngữ 2] + [Tính từ]

    • Ví dụ:

      • 坐飞机比坐火车舒服。(Zuò fēijī bǐ zuò huǒchē shūfu.) - Đi máy bay thoải mái hơn đi tàu hỏa.

Cấu trúc "坐/开/骑" - dùng với các phương tiện giao thông:

  • 坐 (zuò): dùng với phương tiện có ghế ngồi (xe buýt, tàu điện ngầm, máy bay, tàu hỏa).

    • Ví dụ:

      • 我坐地铁去工作。(Wǒ zuò dìtiě qù gōngzuò.) - Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm.

  • 开 (kāi): dùng với các phương tiện lái (ô tô, xe máy).

    • Ví dụ:

      • 他开车去超市。(Tā kāichē qù chāoshì.) - Anh ấy lái xe đi siêu thị.

  • 骑 (qí): dùng với các phương tiện không có ghế ngồi, như xe đạp, xe máy.

    • Ví dụ:

      • 她骑自行车上班。(Tā qí zìxíngchē shàngbān.) - Cô ấy đi làm bằng xe đạp.

 

3. HỘI THOẠI

  A: 你怎么上班?(Nǐ zěnme shàngbān?) - Bạn đi làm bằng phương tiện gì?

  B: 我坐地铁。(Wǒ zuò dìtiě.) - Tôi đi tàu điện ngầm.

  A: 去机场怎么走?(Qù jīchǎng zěnme zǒu?) - Đi đến sân bay như thế nào?

  B: 你可以坐地铁,或者打出租车。(Nǐ kěyǐ zuò dìtiě, huòzhě dǎ chūzūchē.) - Bạn có thể đi tàu điện ngầm hoặc bắt taxi.

0974.818.534

https://zalo.me/0974818534
FACEBOOK