Chúng ta lại gặp nhau trong chuỗi bài viết cùng bạn học tiếng Trung, được thực hiện bởi An An Hoa Ngữ.
Bài này chúng ta cùng học về Quần áo, trang phục
1. TỪ VỰNG
衣服 (yīfú): quần áo
裤子 (kùzi): quần
裙子 (qúnzi): váy
衬衫 (chènshān): áo sơ mi
T恤 (T-xù): áo phông
外套 (wàitào): áo khoác
夹克 (jiákè): áo khoác (dạng jacket)
毛衣 (máoyī): áo len
连衣裙 (liányīqún): váy liền
西装 (xīzhuāng): bộ vest
领带 (lǐngdài): cà vạt
鞋子 (xiézi): giày
袜子 (wàzi): tất
手套 (shǒutào): găng tay
帽子 (màozi): mũ
皮鞋 (píxié): giày da
运动鞋 (yùndòngxié): giày thể thao
拖鞋 (tuōxié): dép
皮包 (píbāo): túi xách
背包 (bēibāo): ba lô
太阳镜 (tàiyángjìng): kính mát
太阳帽 (tàiyángmào): mũ chống nắng
2. NGỮ PHÁP
Mô tả quần áo:
-
[Chủ ngữ] + 穿 + [Quần áo]
-
Ví dụ:
-
他穿了一条蓝色的裤子。(Tā chuān le yī tiáo lán sè de kùzi.) - Anh ấy mặc một chiếc quần màu xanh.
-
-
Hỏi về quần áo:
-
[Chủ ngữ] + 穿什么 + [Quần áo]?
-
Ví dụ:
-
她穿了一件漂亮的裙子。(Tā chuān le yī jiàn piàoliang de qúnzi.) - Cô ấy mặc một chiếc váy xinh đẹp.
-
-
So sánh trang phục:
-
[Chủ ngữ 1] + 比 + [Chủ ngữ 2] + [Tính từ]
-
Ví dụ:
-
我的衣服比他的衣服贵。(Wǒ de yīfú bǐ tā de yīfú guì.) - Quần áo của tôi đắt hơn quần áo của anh ấy.
-
-
Diễn tả sở thích về quần áo:
-
[Chủ ngữ] + 喜欢 + [Loại quần áo]
-
Ví dụ:
-
他不喜欢穿西装。(Tā bù xǐhuān chuān xīzhuāng.) - Anh ấy không thích mặc vest.
-
-
Câu hỏi về màu sắc quần áo:
-
[Chủ ngữ] + 的 + [Quần áo] + 是什么颜色的?
-
Ví dụ:
-
你今天穿的裤子是什么颜色的?(Nǐ jīntiān chuān de kùzi shì shénme yánsè de?) - Quần bạn mặc hôm nay màu gì?
-
-
3. HỘI THOẠI
A: 这件衣服多少钱?(Zhè jiàn yīfú duōshao qián?) - Chiếc áo này giá bao nhiêu?
B: 这件衣服三百块。(Zhè jiàn yīfú sān bǎi kuài.) - Chiếc áo này giá 300 tệ.
A: 你觉得这条裙子怎么样?(Nǐ juéde zhè tiáo qúnzi zěnme yàng?) - Bạn thấy chiếc váy này thế nào?
B: 很漂亮,但有点贵。(Hěn piàoliang, dàn yǒudiǎn guì.) - Rất đẹp, nhưng hơi đắt.
A: 你喜欢什么颜色的衣服?(Nǐ xǐhuān shénme yánsè de yīfú?) - Bạn thích màu gì cho quần áo?
B: 我喜欢蓝色的衣服。(Wǒ xǐhuān lán sè de yīfú.) - Tôi thích quần áo màu xanh.