Chúng ta lại gặp nhau trong chuỗi bài viết cùng bạn học tiếng Trung, được thực hiện bởi An An Hoa Ngữ.
Bài này chúng ta cùng học về Tác hại của thuốc lá
1. Từ vựng
-
吸烟 xī yān Hút thuốc
-
烟草 yān cǎo Thuốc lá
-
危害 wēi hài Tác hại
-
癌症 áizhèng Ung thư
-
心脏病 xīn zàng bìng Bệnh tim
-
呼吸系统 hū xī xì tǒng Hệ hô hấp
-
二手烟 èr shǒu yān Khói thuốc lá thụ động
-
吸烟者 xī yān zhě Người hút thuốc
-
中毒 zhòng dú Ngộ độc
-
健康 jiàn kāng Sức khỏe
-
停止吸烟 tíng zhǐ xī yān Ngừng hút thuốc
-
成瘾 chéng yǐn Nghiện
2. Ngữ pháp
-
Cấu trúc "不但...而且..." (bù dàn... ér qiě...)
不但 + Mệnh đề 1 + 而且 + Mệnh đề 2.
Ý nghĩa: Cấu trúc này dùng để diễn tả ý nghĩa "không chỉ... mà còn...". Đây là cách nối hai mệnh đề để chỉ sự việc có ảnh hưởng xấu hoặc nhiều tác hại.
Ví dụ:
吸烟不但对健康有害,而且对别人也有害。
Xī yān bù dàn duì jiàn kāng yǒu hài, ér qiě duì bié rén yě yǒu hài
Hút thuốc không chỉ có hại cho sức khỏe mà còn có hại cho người khác.
-
Cấu trúc "为...而..." (wèi... ér...)
Vì mục đích + 而 + Mục đích/ Kết quả.
Ý nghĩa: Cấu trúc này diễn tả mục đích hoặc lý do của một hành động.
Ví dụ:
我们要为自己的健康而停止吸烟。
Wǒ men yào wèi zì jǐ de jiàn kāng ér tíng zhǐ xī yān
Chúng ta phải ngừng hút thuốc vì sức khỏe của chính mình.
-
Cấu trúc "不仅...还..." (bù jǐn... hái...)
不但 + Mệnh đề 1 + 而且 + Mệnh đề 2.
Ý nghĩa: Diễn tả ý "không chỉ... mà còn...".
Ví dụ:
吸烟不仅对身体有害,还可能会导致早死。
Xī yān bù jǐn duì shēn tǐ yǒu hài, hái kě néng huì dǎo zhì zǎo sǐ
Hút thuốc không chỉ có hại cho cơ thể mà còn có thể dẫn đến cái chết sớm.
3. Hội thoại
A: 你知道吸烟对健康有害吗?
Nǐ zhī dào xī yān duì jiàn kāng yǒu hài ma?
B: 知道,吸烟可以导致心脏病、癌症,还有影响呼吸系统。
Zhī dào, xī yān kě yǐ dǎo zhì xīn zàng bìng, ái zhèng, hái yǒu yǐng xiǎng hū xī xì tǒng.
A: 是的,吸烟还会对别人造成危害,尤其是二手烟。
Shì de, xī yān hái huì duì bié rén zào chéng wēi hài, yóu qí shì èr shǒu yān.
B: 我决定了,要停止吸烟。
Wǒ jué dìng le, yào tíng zhǐ xī yān.
A: 很好!停止吸烟对健康有很大帮助。
Hěn hǎo! Tíng zhǐ xī yān duì jiàn kāng yǒu hěn dà bāng zhù.