Chúng ta lại gặp nhau trong chuỗi bài viết cùng bạn học tiếng Trung, được thực hiện bởi An An Hoa Ngữ.
Bài này chúng ta cùng học về Thể thao
1. TỪ VỰNG
运动 (yùndòng): Thể thao
比赛 (bǐsài): Cuộc thi, trận đấu
球 (qiú): Quả bóng
足球 (zúqiú): Bóng đá
篮球 (lánqiú): Bóng rổ
排球 (páiqiú): Bóng chuyền
网球 (wǎngqiú): Quần vợt
乒乓球 (pīngpāngqiú): Bóng bàn
跑步 (pǎobù): Chạy bộ
游泳 (yóuyǒng): Bơi lội
健身 (jiànshēn): Tập thể dục
羽毛球 (yǔmáoqiú): Cầu lông
举重 (jǔzhòng): Cử tạ
拳击 (quánjī): Quyền anh
滑雪 (huáxuě): Trượt tuyết
高尔夫 (gāo'ěrfū): Golf
跑步机 (pǎobùjī): Máy chạy bộ
运动员 (yùndòngyuán): Vận động viên
教练 (jiàoliàn): Huấn luyện viên
得分 (dé fēn): Ghi điểm
胜利 (shènglì): Chiến thắng
失败 (shībài): Thất bại
赛后 (sàihòu): Sau trận đấu
裁判 (cáipàn): Trọng tài
2. NGỮ PHÁP
Câu hỏi về môn thể thao yêu thích:
-
你喜欢什么运动?(Nǐ xǐhuān shénme yùndòng?) - Bạn thích môn thể thao gì?
-
你会打篮球吗?(Nǐ huì dǎ lánqiú ma?) - Bạn có biết chơi bóng rổ không?
-
你喜欢看比赛吗?(Nǐ xǐhuān kàn bǐsài ma?) - Bạn thích xem thi đấu không?
Câu trả lời về sở thích thể thao:
-
我喜欢足球。(Wǒ xǐhuān zúqiú.) - Tôi thích bóng đá.
-
我会游泳。(Wǒ huì yóuyǒng.) - Tôi biết bơi.
-
我不太喜欢运动。(Wǒ bù tài xǐhuān yùndòng.) - Tôi không quá thích thể thao.
Câu hỏi về kết quả trận đấu:
-
比赛谁赢了?(Bǐsài shéi yíng le?) - Ai thắng trận đấu?
-
这场比赛的比分是多少?(Zhè chǎng bǐsài de bǐfēn shì duōshao?) - Tỉ số của trận đấu này là bao nhiêu?
-
你看了比赛吗?(Nǐ kàn le bǐsài ma?) - Bạn có xem trận đấu không?
Câu hỏi về thời gian thi đấu:
-
比赛什么时候开始?(Bǐsài shénme shíhòu kāishǐ?) - Trận đấu bắt đầu lúc nào?
-
今天有篮球比赛吗?(Jīntiān yǒu lánqiú bǐsài ma?) - Hôm nay có trận đấu bóng rổ không?
3. HỘI THOẠI
A: 下周有篮球比赛吗?(Xià zhōu yǒu lánqiú bǐsài ma?)
B: 有!我们队会和另一个队比赛。(Yǒu! Wǒmen duì huì hé lìng yī ge duì bǐsài.)
A: 什么时候开始?(Shénme shíhòu kāishǐ?) - Khi nào bắt đầu?
B: 比赛将在周五下午三点开始。(Bǐsài jiāng zài zhōuwǔ xiàwǔ sān diǎn kāishǐ.)
A: 好的,我会去看的。(Hǎo de, wǒ huì qù kàn de.)