Chúng ta lại gặp nhau trong chuỗi bài viết cùng bạn học tiếng Trung, được thực hiện bởi An An Hoa Ngữ.
Từ vựng về phong thủy
五行 (wǔháng) ngũ hành
金 (Jīn): Kim
木 (Mù): Mộc
水 (shuǐ): Thủy
火 (Huǒ): Hỏa
土 (Tǔ): Thổ
风水物品 (Fēngshuǐ Wùpǐn): Vật phẩm phong thủy
水晶 (Shuǐjīng): Thạch anh
玉石 (Yùshí): Ngọc
铜钱 (Tóngqián): Đồng xu
风铃 (Fēnglíng): Chuông gió
貔貅 (Píxiū): Tỳ hưu
招财猫 (Zhāocái Māo): Mèo chiêu tài
罗汉 (Luóhàn): Tượng La Hán
鱼缸 (Yúgāng): Bể cá phong thủy
龙龟 (Lóngguī): Long Quy
麒麟 (Qílín): Kỳ Lân
石狮 (Shíshī): Tượng Sư Tử Đá
葫芦 (Húlú): Hồ Lô
八卦镜 (Bāguà Jìng): Gương bát quái
大象 (Dàxiàng): Voi
竹子 (Zhúzi): Cây trúc
三脚金蟾 (Sānjiǎo Jīnchán): Thiềm Thừ
数字与风水 (Shùzì Yǔ Fēngshuǐ) Số và ý nghĩa trong phong thủy
一 (Yī): Nhất, tượng trưng sự khởi đầu
四 (Sì): Bốn, kiêng kị vì gần âm “tử”
二 (Èr): Hai, đại diện sự hài hòa
三 (Sān): Ba, biểu tượng may mắn
八 (Bā): Tám, số may mắn, phát tài
风水颜色 (Fēngshuǐ Yánsè) Màu sắc trong phong thủy
红色 (Hóngsè): Màu đỏ (may mắn, năng lượng)
白色 (Báisè): Màu trắng (sạch sẽ, tinh khiết)
黄色 (Huángsè): Màu vàng (phú quý, quyền lực)
绿色 (Lǜsè): Màu xanh lá (phát triển, hòa hợp)
黑色 (Hēisè): Màu đen (bí ẩn, quyền lực)